Vì sao ô tô hiện đại trang bị nhiều camera nhưng vẫn thiếu camera hành trình?

Dù có nhiều camera trang bị, nhà sản xuất vẫn chưa phổ biến camera hành trình trên các mẫu ô tô hiện nay.

Camera hành trình chưa phổ biến trên xe phổ thông

Kể từ những năm 2010, camera hành trình đã trở thành thiết bị quen thuộc với nhiều tài xế, đặc biệt sau khi những đoạn video ấn tượng ghi lại tình huống giao thông tại Nga được chia sẻ rộng rãi trên mạng xã hội.

Nhu cầu ghi lại hình ảnh trong quá trình di chuyển ngày càng tăng, vừa giúp tài xế có bằng chứng khi xảy ra va chạm, vừa hỗ trợ xác minh các tình huống giao thông. Một số nhà sản xuất cũng bắt đầu tích hợp camera hành trình vào xe. Tuy nhiên, trang bị này vẫn chưa phổ biến, đặc biệt trên các mẫu xe phổ thông.

Một số dòng xe cao cấp của BMW và Mercedes-Benz đã có camera hành trình tích hợp. Dù vậy, phần lớn nhà sản xuất vẫn chưa đưa tính năng này trở thành trang bị tiêu chuẩn trên toàn bộ danh mục sản phẩm.

Trong đó, chi phí là một rào cản. Việc bổ sung camera chuyên dụng, bộ nhớ lưu trữ và phần mềm quản lý dữ liệu có thể làm tăng giá thành sản xuất. Với những mẫu xe phổ thông, nơi các hãng phải cân đối chặt chẽ chi phí và giá bán, đây không phải trang bị luôn được ưu tiên.

Bên cạnh đó, tốc độ cập nhật phần cứng giữa các thế hệ xe không phải lúc nào cũng diễn ra nhanh chóng. Không phải mẫu xe mới nào cũng được trang bị những công nghệ tiên tiến nhất trên thị trường.

Đáng chú ý, dù ngày càng có nhiều camera xuất hiện trên ô tô hiện đại, phần lớn thiết bị này không phục vụ mục đích ghi hình hành trình. Thay vào đó, chúng được thiết kế để thu thập dữ liệu hình ảnh, hỗ trợ các tính năng an toàn và hỗ trợ lái xe, chẳng hạn phòng ngừa va chạm hoặc hỗ trợ chuyển làn…

Khi camera trở thành một phần của hệ thống an toàn

Sự gia tăng số lượng camera trên ô tô xuất phát một phần từ yêu cầu nâng cao an toàn giao thông và sự phát triển của các hệ thống hỗ trợ người lái tiên tiến (ADAS)

Tại Mỹ, kể từ năm 2018, các mẫu ô tô mới phải đáp ứng yêu cầu trang bị hệ thống camera lùi theo quy định của Cơ quan An toàn giao thông đường bộ quốc gia Mỹ (NHTSA). Quy định này nhằm mở rộng tầm quan sát, hạn chế những vụ tai nạn do tài xế không phát hiện người hoặc vật thể nằm trong điểm mù.

Không dừng lại ở camera phía sau, nhiều mẫu xe hiện nay còn có camera tại gương chiếu hậu, lưới tản nhiệt phía trước và hai bên thân xe. Hệ thống camera đa hướng giúp mở rộng phạm vi quan sát, cung cấp thêm dữ liệu hình ảnh cho các tính năng như hỗ trợ đỗ xe, cảnh báo va chạm, nhận diện vật cản và hỗ trợ chuyển làn…

Một trong những ứng dụng quan trọng là hệ thống phanh tự động khẩn cấp có khả năng nhận diện người đi bộ (PAEB). Dữ liệu từ Viện Bảo hiểm và An toàn đường cao tốc Mỹ (IIHS) cho thấy, hệ thống này giúp giảm tới 32% nguy cơ xảy ra tai nạn với người đi bộ khi lái xe vào ban ngày.

Ngoài tác dụng bảo vệ người tham gia giao thông, các nhà sản xuất ô tô cũng có động lực tích hợp thêm công nghệ camera để cải thiện xếp hạng an toàn. Những đánh giá an toàn cao không chỉ giúp bảo vệ người tiêu dùng mà còn có thể thúc đẩy doanh số bán xe.

Tuy nhiên, camera phục vụ ADAS và camera hành trình có mục đích sử dụng khác nhau. Camera của hệ thống an toàn thường cung cấp dữ liệu theo thời gian thực để nhận diện môi trường, phát hiện nguy cơ và hỗ trợ điều khiển phương tiện. Trong khi đó, camera hành trình được thiết kế để ghi lại liên tục diễn biến phía trước hoặc xung quanh xe, lưu trữ hình ảnh và cho phép người dùng trích xuất khi cần thiết.

Do đó, việc một chiếc xe có nhiều camera không đồng nghĩa với việc phương tiện đó đã có sẵn camera hành trình.

Sự xuất hiện ngày càng nhiều camera cho thấy công nghệ này đang đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau trên ô tô hiện đại. Dù mang lại lợi ích về an toàn và hỗ trợ lái xe, việc tích hợp camera hành trình chuyên dụng trên các mẫu xe phổ thông vẫn còn những rào cản về chi phí và khả năng cập nhật phần cứng.